| Hình ảnh |
 |
 |
 |
 |
| Model |
SM-H112TL |
SM-2F9 |
SM-S112TL |
SM-V112TL |
| Số tấm điện cực |
9 tấm điện cực |
9 tấm điện cực |
7 tấm điện cực |
7 tấm điện cực |
| Xuất xứ |
Hàn Quốc |
Hàn Quốc |
Hàn Quốc |
Hàn Quốc |
| Kiểu máy |
Để bàn hoặc treo tường |
Để bàn hoặc treo tường |
Để bàn hoặc treo tường |
Để bàn hoặc treo tường |
| Áp lực nước cung cấp |
0,7 – 5 kgf/cm2 |
0,7 – 5 kgf/cm2 |
0,7 – 5 kgf/cm2 |
0,7 – 5 kgf/cm2 |
| Điện áp cung cấp |
220V/50Hz |
220V/50Hz |
220V/50Hz |
220V/50Hz |
| Bộ đổi nguồn trong máy |
Nguồn SMPS |
Nguồn SMPS |
Nguồn SMPS |
Nguồn SMPS |
| Lưu lượng nước ra từ vòi của máy |
Tối đa đến 3 lít/phút |
Tối đa đến 3 lít/phút |
Tối đa đến 3 lít/phút |
Tối đa đến 3 lít/phút |
| Điều chỉnh lưu lượng nước trên máy |
Van điện tử |
Van điện tử |
Van điện tử |
Van cơ học |
| Kiểu điện cực |
Kiểu mắt lưới |
Kiểu mắt lưới |
Kiểu mắt lưới |
Kiểu mắt lưới |
| Hiển thị lưu lượng nước trên màn hình |
Hiển thị dạng số |
Hiển thị dạng số |
Hiển thị dạng số |
Hiển thị dạng số |
| Xuất xứ điện cực |
Nhật Bản |
Nhật Bản |
Nhật Bản |
Nhật Bản |
| Thành phần vật liệu điện cực |
Platinum – Titanium |
Platinum – Titanium |
Platinum – Titanium |
Platinum – Titanium |
| Màn hình hiển thị |
Màn hình đơn sắc 3,2 inch |
Màn hình màu 7 inch |
Màn hình đơn sắc 3,2 inch |
Màn hình đơn sắc 3,2 inch |
| Phím bấm điều khiển |
Phím bấm cảm ứng |
Màn hình cảm ứng |
Phím bấm cảm ứng |
Phím bấm cảm ứng |
| Phương pháp làm sạch điện cực |
Tự động – Công nghệ DARC |
Tự động – Công nghệ DARC |
Tự động – Công nghệ DARC |
Tự động – Công nghệ DARC |
| Số lượng lõi lọc tinh bên trong máy |
1 |
2 |
1 |
1 |
| Hiển thị chỉ số ORP, mật độ phân tử hydro |
Không |
Có |
Không |
Không |
| Hiển thị giá trị độ pH trên màn hình |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Hiển thị tuổi thọ lõi lọc tinh trên máy |
Hiển thị dạng số |
Hiển thị dạng số |
Hiển thị dạng số |
Hiển thị dạng số |
| Thông báo thay thế lõi lọc tinh |
Biểu tượng và âm thanh |
Biểu tượng và âm thanh |
Biểu tượng và âm thanh |
Biểu tượng và âm thanh |
| Thời hạn cần thay thế lõi lọc tinh |
~ 1 năm |
~ 1 năm |
~ 1 năm |
~ 1 năm |
| Chỉ số chống oxy hóa (ORP) |
Tối đa tới -1.000 mV |
Tối đa tới -1.000 mV |
Tối đa tới -900 mV |
Tối đa tới -900 mV |
| Mật độ phân tử hydro hòa tan trong nước |
Tối đa tới 1.750 ppb |
Tối đa tới 1.750 ppb |
Tối đa tới 1.500 ppb |
Tối đa tới 1.500 ppb |
| Bảo hành toàn bộ máy |
7 năm |
7 năm |
7 năm |
7 năm |
| Số tấm điện cực |
9 tấm điện cực |
9 tấm điện cực |
7 tấm điện cực |
7 tấm điện cực |
| Model |
SM-H112TL |
SM-2F9 |
SM-S112TL |
SM-V112TL |
| Hình ảnh |
 |
 |
 |
 |